Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
92
Q1/2025
65
Q2/2025
53
Q3/2025
137
Q4/2025
34
Q1/2026
105
Q2/2026
82
Q3/2026
199
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 458 | 203 | 202 | 482 | 302 | 380 | 280 | 559 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 457 | 203 | 202 | 482 | 302 | 379 | 280 | 559 |
| Giá vốn hàng bán | 278 | 107 | 135 | 299 | 185 | 233 | 169 | 321 |
| Lợi nhuận gộp | 179 | 96 | 67 | 183 | 116 | 147 | 112 | 239 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 31 | 24 | 25 | 34 | 30 | 29 | 37 | 41 |
| Chi phí tài chính | 4 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | −1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 7 | 4 | 3 | 3 | 5 | 3 | 3 | 4 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 74 | 23 | 20 | 25 | 107 | 22 | 22 | 135 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 125 | 93 | 68 | 189 | 35 | 149 | 124 | 139 |
| Thu nhập khác | 12 | 7 | 14 | 10 | 26 | 6 | 5 | 146 |
| Chi phí khác | 6 | 4 | 4 | 7 | 2 | 5 | 4 | 15 |
| Lợi nhuận khác | 6 | 2 | 11 | 3 | 25 | 1 | 2 | 131 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 131 | 95 | 78 | 192 | 60 | 150 | 126 | 270 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 10 | 19 | 16 | 37 | 12 | 31 | 25 | 55 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 10 | 19 | 16 | 37 | 12 | 32 | 26 | 55 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 121 | 76 | 62 | 155 | 48 | 119 | 100 | 215 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 29 | 11 | 9 | 18 | 14 | 14 | 18 | 17 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 92 | 65 | 53 | 137 | 34 | 105 | 82 | 199 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.