Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
32
Q4/2024
42
Q1/2025
24
Q2/2025
104
Q3/2025
45
Q4/2025
17
Q1/2026
35
Q2/2026
25
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 341 | 419 | 153 | 221 | 228 | 250 | 197 | 195 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 341 | 419 | 153 | 221 | 228 | 250 | 197 | 195 |
| Giá vốn hàng bán | 260 | 269 | 141 | 173 | 205 | 197 | 178 | 185 |
| Lợi nhuận gộp | 81 | 150 | 12 | 47 | 23 | 53 | 19 | 11 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 13 | −1 | 2 | 88 | 21 | −14 | 1 | 2 |
| Chi phí tài chính | 13 | 5 | 7 | 3 | 7 | 8 | 9 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 12 | 0 | 6 | 2 | 7 | 7 | 8 | 10 |
| Chi phí bán hàng | 11 | 12 | 2 | 6 | 3 | 3 | 2 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 11 | 36 | 9 | 10 | 6 | 30 | 9 | 6 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | 25 | 1 | 17 | 19 | 35 | 29 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 58 | 96 | 22 | 117 | 46 | 17 | 35 | 21 |
| Thu nhập khác | 2 | 10 | 6 | 3 | 10 | −3 | 3 | 1 |
| Chi phí khác | 2 | 29 | 0 | 1 | 5 | −4 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | −19 | 5 | 2 | 4 | 1 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 58 | 77 | 27 | 119 | 50 | 18 | 38 | 22 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 22 | 3 | 15 | 5 | 1 | 2 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 6 | 22 | 3 | 15 | 5 | 1 | 2 | −2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 52 | 55 | 24 | 104 | 45 | 18 | 36 | 24 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 20 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 32 | 42 | 24 | 104 | 45 | 17 | 35 | 25 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.