Thông tin cơ bản
67 Hàm Nghi, Phường Sài Gòn, TP.HCM · www.drh.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 163 | 366 | 78 | 75 | 60 | 9 | 4 | 6 |
| Giá vốn hàng bán | 80 | 300 | 57 | 38 | 7 | 7 | 7 | 14 |
| Lợi nhuận gộp | 83 | 66 | 21 | 37 | 53 | 2 | -4 | -8 |
| Chi phí quản lý | 26 | 18 | 28 | 10 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu tài chính17296,7%
Doanh thu thuần63,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 1.244 | — |
| 2024 | 1.244 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 23 |
| 24 |
| 22 |
| 17 |
| Lợi nhuận trước thuế | 70 | 65 | 46 | 19 | 15 | -99 | -193 | 39 |
| Thuế TNDN | 4 | 10 | -5 | 6 | 14 | 4 | 11 | 22 |
| Lợi nhuận sau thuế | 66 | 55 | 51 | 13 | 1 | -104 | -203 | 17 |
| Tăng trưởng LNST | −4% | −17,5% | −6,9% | −74% | −94,8% | −15.119% | — | — |
| Biên LN ròng | 40,7% | 14,9% | 65,4% | 17,7% | 1,1% | -1.179,8% | -5.694,5% | 283,3% |
| 2023 |
1.244 |
— |
| 2022 | 1.244 | — |
| 2021 | 610 | — |
| 2020 | 610 | — |
| 2019 | 610 | — |
| 2018 | 610 | — |
| 2017 | 490 | — |
| 2016 | 490 | — |