Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
14
Q1/2025
12
Q2/2025
14
Q3/2025
8
Q4/2025
15
Q1/2026
11
Q2/2026
11
Q3/2026
6
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 32 | 23 | 26 | 21 | 33 | 22 | 22 | 17 |
| Doanh thu thuần | 32 | 23 | 26 | 21 | 33 | 22 | 22 | 17 |
| Giá vốn hàng bán | 12 | 6 | 8 | 10 | 11 | 7 | 8 | 9 |
| Lợi nhuận gộp | 19 | 16 | 18 | 11 | 21 | 14 | 14 | 8 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 1 | 2 | 2 | 3 | 1 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 18 | 16 | 17 | 10 | 19 | 14 | 14 | 7 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 18 | 16 | 17 | 10 | 19 | 14 | 14 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 3 | 3 | 2 | 4 | 3 | 3 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 3 | 3 | 2 | 4 | 3 | 3 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 14 | 12 | 14 | 8 | 15 | 11 | 11 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 12 | 14 | 8 | 15 | 11 | 11 | 6 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.