Thông tin cơ bản
Số 03 Hòa Bình, Phường Bình Thới, TP.HCM · www.damsenwaterpark.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 217 | 219 | 84 | 25 | 232 | 249 | 218 | 181 |
| Giá vốn hàng bán | 76 | 84 | 33 | 27 | 80 | 93 | 86 | 78 |
| Lợi nhuận gộp | 141 | 135 | 51 | -2 | 152 | 156 | 132 | 103 |
| Chi phí bán hàng | 15 | 14 | 7 | 2 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần18190,5%
Doanh thu tài chính199,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 121 | 48 |
| 2024 | 121 | 49 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 12 |
| 14 |
| 13 |
| Chi phí quản lý | 18 | 17 | 11 | 9 | 21 | 23 | 20 | 18 |
| Lợi nhuận trước thuế | 120 | 120 | 48 | 29 | 136 | 142 | 116 | 92 |
| Thuế TNDN | 24 | 24 | 7 | 4 | 28 | 29 | 24 | 19 |
| Lợi nhuận sau thuế | 96 | 95 | 41 | 24 | 108 | 113 | 93 | 72 |
| Tăng trưởng LNST | +7,5% | −0,5% | −57,2% | −40,6% | +344,4% | +4,4% | −17,7% | −21,8% |
| Biên LN ròng | 44,2% | 43,4% | 48,4% | 96% | 46,4% | 45,2% | 42,5% | 39,9% |
| 2023 | 121 | 31 |
| 2022 | 121 | 36 |
| 2021 | 121 | 30 |
| 2020 | 121 | 72 |
| 2019 | 121 | 77 |
| 2018 | 121 | 66 |
| 2017 | 121 | 59 |
| 2016 | 121 | 39 |