Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-31
Q1/2025
-5
Q2/2025
-10
Q3/2025
-55
Q4/2025
13
Q1/2026
-7
Q2/2026
-6
Q3/2026
-15
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 33 | 47 | 44 | 45 | 36 | 50 | 47 | 50 |
| Doanh thu thuần | 33 | 47 | 44 | 45 | 36 | 50 | 47 | 50 |
| Giá vốn hàng bán | 65 | 59 | 56 | 102 | 22 | 66 | 61 | 66 |
| Lợi nhuận gộp | −32 | −12 | −12 | −56 | 14 | −16 | −15 | −16 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 16 | 12 | 7 | 5 | 5 | 15 | 14 | 5 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 4 | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −31 | −5 | −10 | −55 | 13 | −7 | −6 | −15 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −31 | −5 | −10 | −55 | 13 | −7 | −6 | −15 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −31 | −5 | −10 | −55 | 13 | −7 | −6 | −15 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −31 | −5 | −10 | −55 | 13 | −7 | −6 | −15 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.