Thông tin cơ bản
2/6 – 2/8 Núi Thành, Phường Tân Bình, TP.HCM · www.detamland.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 31 | 53 | 43 | 109 | 129 | 100 | 142 | 115 |
| Giá vốn hàng bán | 18 | 37 | 36 | 86 | 111 | 78 | 118 | 95 |
| Lợi nhuận gộp | 13 | 16 | 7 | 23 | 18 | 22 | 24 | 20 |
| Chi phí bán hàng | 1 | 3 | 3 | 7 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần11599,7%
Doanh thu tài chính00,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 181 | — |
| 2024 | 181 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| 2 |
| 3 |
| 3 |
| Chi phí quản lý | 4 | 4 | 5 | 6 | 7 | 9 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 5 | 8 | -4 | 12 | 10 | 3 | 4 | 2 |
| Thuế TNDN | 1 | 2 | — | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 4 | 6 | -4 | 10 | 8 | 1 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng LNST | +9,9% | +52,7% | −160,7% | — | −19,1% | −83,5% | +12,4% | −86,7% |
| Biên LN ròng | 13,3% | 11,8% | -8,8% | 9,2% | 6,2% | 1,3% | 1,1% | 0,2% |
| 2023 |
181 |
— |
| 2022 | 181 | — |
| 2021 | 181 | — |
| 2020 | 181 | — |
| 2019 | 172 | — |
| 2018 | 172 | — |
| 2017 | 150 | — |
| 2016 | 150 | — |