Thông tin cơ bản
Lô 08, 09 Cụm Công nghiệp và Tiểu thủ công nghiệp Tân Mỹ Chánh, phường Mỹ Phong,Tỉnh Đồng Tháp · www.tipharco.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 278 | 292 | 245 | 203 | 297 | 373 | 364 | 317 |
| Giá vốn hàng bán | 210 | 233 | 198 | 166 | 228 | 285 | 286 | 251 |
| Lợi nhuận gộp | 68 | 59 | 46 | 37 | 69 | 88 | 78 | 66 |
| Chi phí bán hàng | 28 | 22 | 16 | 10 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần32599,9%
Doanh thu tài chính00,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 96 | 0 |
| 2024 | 84 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 16 |
| 14 |
| 12 |
| 13 |
| Chi phí quản lý | 22 | 23 | 21 | 19 | 26 | 29 | 31 | 35 |
| Lợi nhuận trước thuế | 14 | 8 | 5 | 1 | 21 | 38 | 29 | 15 |
| Thuế TNDN | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 7 | 6 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 12 | 7 | 5 | 1 | 18 | 31 | 23 | 13 |
| Tăng trưởng LNST | +15,4% | −46,8% | −26,3% | −80,8% | +1.872,1% | +68,8% | −24,5% | −44,6% |
| Biên LN ròng | 4,4% | 2,2% | 2% | 0,5% | 6,1% | 8,2% | 6,4% | 4% |
| 2023 | 73 | 3 |
| 2022 | 63 | 0 |
| 2021 | 63 | 5 |
| 2020 | 63 | 6 |
| 2019 | 63 | — |
| 2018 | 54 | 2 |
| 2017 | 34 | 9 |
| 2016 | 34 | 7 |