Thông tin cơ bản
Lô CN8 - Đường CN5, KCN Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP.HCM, Việt Nam. · www.daithienloc.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 3.458 | 2.513 | 1.982 | 1.381 | 1.613 | 1.972 | 1.967 | 1.863 |
| Giá vốn hàng bán | 3.289 | 2.424 | 1.789 | 1.219 | 1.574 | 2.007 | 1.972 | 1.898 |
| Lợi nhuận gộp | 170 | 89 | 193 | 162 | 38 | -36 | -5 | -35 |
| Chi phí bán hàng | 53 | 41 | 10 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần1.863100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 614 | — |
| 2024 | 614 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 7 |
| 6 |
| 3 |
| 3 |
| Chi phí quản lý | 52 | 53 | 25 | 16 | 21 | 20 | 25 | 20 |
| Lợi nhuận trước thuế | -14 | -137 | 25 | 51 | -122 | -130 | 1 | -146 |
| Thuế TNDN | 3 | 3 | 4 | -5 | 30 | 26 | -3 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế | -17 | -140 | 21 | 56 | -153 | -156 | 4 | -162 |
| Tăng trưởng LNST | −108,6% | — | — | +164,1% | −372% | — | — | −3.898% |
| Biên LN ròng | -0,5% | -5,6% | 1,1% | 4,1% | -9,5% | -7,9% | 0,2% | -8,7% |
| 2023 |
614 |
— |
| 2022 | 614 | — |
| 2021 | 614 | — |
| 2020 | 614 | — |
| 2019 | 614 | — |
| 2018 | 614 | — |
| 2017 | 614 | — |
| 2016 | 614 | — |