Thông tin cơ bản
59-65 Huỳnh Mẫn Đạt, Phường An Đông, TP.HCM · www.dothanhtech.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 143 | 167 | 157 | 157 | 187 | 171 | 197 | 206 |
| Giá vốn hàng bán | 124 | 141 | 131 | 138 | 162 | 145 | 164 | 171 |
| Lợi nhuận gộp | 19 | 26 | 26 | 19 | 25 | 27 | 34 | 35 |
| Chi phí bán hàng | 6 | 7 | 7 | 7 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần20799,5%
Doanh thu tài chính10,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 82 | 7 |
| 2024 | 82 | 7 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 8 |
| 10 |
| 11 |
| Chi phí quản lý | 5 | 7 | 7 | 5 | 5 | 6 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 9 | 10 | 5 | 12 | 11 | 15 | 17 |
| Thuế TNDN | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 7 | 9 | 3 | 9 | 9 | 11 | 13 |
| Tăng trưởng LNST | +20,5% | +46,7% | +17,4% | −60,2% | +166,1% | −7,7% | +34,3% | +17,3% |
| Biên LN ròng | 3,5% | 4,4% | 5,5% | 2,2% | 4,9% | 5% | 5,8% | 6,5% |
| 2023 | 82 | 6 |
| 2022 | 82 | 0 |
| 2021 | 82 | 6 |
| 2020 | 82 | 6 |
| 2019 | 82 | 5 |
| 2018 | 82 | 4 |
| 2017 | 82 | 6 |
| 2016 | 82 | 3 |