Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
12
Q1/2025
12
Q2/2025
10
Q3/2025
8
Q4/2025
10
Q1/2026
0
Q2/2026
1
Q3/2026
-14
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 407 | 320 | 378 | 330 | 425 | 49 | 11 | 18 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 407 | 320 | 378 | 330 | 423 | 49 | 11 | 17 |
| Giá vốn hàng bán | 368 | 285 | 337 | 299 | 390 | 46 | 12 | 17 |
| Lợi nhuận gộp | 39 | 35 | 41 | 31 | 33 | 3 | −1 | 0 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 13 | 11 | 11 | 10 | 11 | 2 | 14 | 8 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 13 | 11 | 11 | 10 | 11 | 2 | 14 | 8 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 9 | 7 | 17 | 9 | 9 | −1 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 16 | 16 | 12 | 11 | 12 | 1 | −20 | −12 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70 | 0 |
| Chi phí khác | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 49 | 2 |
| Lợi nhuận khác | −3 | −2 | −1 | −1 | 0 | 0 | 21 | −2 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 13 | 14 | 11 | 10 | 12 | 0 | 1 | −14 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 12 | 12 | 10 | 8 | 10 | 0 | 1 | −14 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 12 | 12 | 10 | 8 | 10 | 0 | 1 | −14 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.