Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
16
Q1/2025
5
Q2/2025
18
Q3/2025
12
Q4/2025
17
Q1/2026
13
Q2/2026
19
Q3/2026
13
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 143 | 95 | 124 | 117 | 140 | 122 | 139 | 130 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 143 | 95 | 124 | 117 | 140 | 122 | 139 | 130 |
| Giá vốn hàng bán | 106 | 70 | 84 | 80 | 88 | 87 | 90 | 86 |
| Lợi nhuận gộp | 37 | 24 | 40 | 37 | 51 | 35 | 49 | 43 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 11 | 11 | 11 | 16 | 10 | 15 | 17 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12 | 8 | 8 | 12 | 17 | 10 | 11 | 11 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 21 | 5 | 19 | 13 | 17 | 14 | 21 | 14 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 17 | 5 | 20 | 14 | 19 | 15 | 22 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16 | 5 | 18 | 12 | 17 | 13 | 19 | 13 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | 5 | 18 | 12 | 17 | 13 | 19 | 13 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.