Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
16
Q4/2024
17
Q1/2025
17
Q2/2025
29
Q3/2025
29
Q4/2025
47
Q1/2026
50
Q2/2026
66
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 293 | 184 | 87 | 161 | 174 | 280 | 257 | 315 |
| Doanh thu thuần | 293 | 184 | 87 | 161 | 174 | 280 | 257 | 315 |
| Giá vốn hàng bán | 265 | 159 | 62 | 119 | 132 | 211 | 173 | 217 |
| Lợi nhuận gộp | 28 | 25 | 24 | 42 | 42 | 69 | 83 | 99 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 3 | 5 | 7 | 7 | 8 | 7 | 10 | 12 |
| Chi phí tài chính | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 8 | 11 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6 | 7 | 11 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 3 | 4 | 8 | 9 | 12 | 17 | 18 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 4 | 4 | 4 | 6 | 3 | 6 | 6 | 5 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 20 | 21 | 22 | 34 | 36 | 58 | 63 | 81 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 20 | 21 | 22 | 36 | 36 | 58 | 63 | 81 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 4 | 4 | 7 | 7 | 11 | 13 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 4 | 4 | 7 | 7 | 11 | 13 | 15 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16 | 17 | 17 | 29 | 29 | 47 | 50 | 66 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | 17 | 17 | 29 | 29 | 47 | 50 | 66 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.