Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q4/2020) và giá hiện tại.
Q1/2019
1
Q2/2019
1
Q3/2019
1
Q4/2019
2
Q1/2020
0
Q2/2020
0
Q3/2020
0
Q4/2020
2
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q1/2019 | Q2/2019 | Q3/2019 | Q4/2019 | Q1/2020 | Q2/2020 | Q3/2020 | Q4/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 177 | 199 | 122 | 164 | 36 | 35 | 82 | 296 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 6 | 1 | 3 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| Doanh thu thuần | 176 | 193 | 121 | 161 | 34 | 34 | 78 | 296 |
| Giá vốn hàng bán | 170 | 190 | 116 | 151 | 35 | 32 | 79 | 285 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 4 | 5 | 10 | −1 | 1 | −1 | 11 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 5 | 3 | 6 | 1 | 1 | 3 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | −3 | 1 | 0 | −2 | 0 | −4 | 2 |
| Thu nhập khác | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 4 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.