Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2017) và giá hiện tại.
Q3/2014
1
Q4/2014
2
Q1/2015
1
Q2/2015
3
Q3/2015
1
Q4/2015
3
Q1/2016
0
Q2/2017
—
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2014 | Q4/2014 | Q1/2015 | Q2/2015 | Q3/2015 | Q4/2015 | Q1/2016 | Q2/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 3 | 3 | 3 | 5 | 3 | 3 | 4 | — |
| Doanh thu thuần | 3 | 3 | 3 | 5 | 3 | 3 | 4 | — |
| Giá vốn hàng bán | 2 | 3 | 3 | 4 | 3 | 2 | 3 | — |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 3 | 1 | 3 | 1 | 3 | 1 | — |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 3 | 1 | — |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 3 | 1 | — |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 3 | 0 | — |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 3 | 0 | — |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.