Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
9
Q4/2024
75
Q1/2025
5
Q2/2025
15
Q3/2025
39
Q4/2025
69
Q1/2026
3
Q2/2026
28
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 177 | 373 | 61 | 269 | 428 | 760 | 114 | 433 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 177 | 373 | 61 | 269 | 428 | 760 | 114 | 433 |
| Giá vốn hàng bán | 127 | 239 | 36 | 228 | 350 | 634 | 86 | 361 |
| Lợi nhuận gộp | 50 | 134 | 25 | 41 | 78 | 126 | 28 | 72 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 2 | 10 | 9 | 10 | 10 | 9 | 11 | 12 |
| Chi phí tài chính | 2 | 5 | 4 | 5 | 4 | 6 | 5 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | 5 | 5 | 6 |
| Chi phí bán hàng | 19 | 12 | 10 | 12 | 10 | 16 | 13 | 15 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 20 | 37 | 17 | 20 | 27 | 22 | 17 | 29 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −6 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 11 | 89 | 4 | 14 | 48 | 86 | 3 | 34 |
| Thu nhập khác | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | −1 | 0 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 11 | 92 | 4 | 16 | 48 | 85 | 3 | 33 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 16 | 1 | 1 | 11 | 13 | 1 | 6 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −1 | 0 | −1 | −1 | −1 | −1 | 0 | −1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 15 | 1 | 1 | 10 | 12 | 1 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 11 | 76 | 3 | 15 | 38 | 73 | 3 | 28 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 2 | −1 | 0 | −1 | 4 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 9 | 75 | 5 | 15 | 39 | 69 | 3 | 28 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.