Thông tin cơ bản
Số 06, Đường 3/2, phường 15, quận 11, TP Hồ Chí Minh
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 98 | 71 | 78 | 72 | 96 | 61 | 95 | 133 |
| Giá vốn hàng bán | 83 | 61 | 61 | 49 | 79 | 49 | 83 | 116 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 10 | 17 | 23 | 17 | 11 | 12 | 16 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 3 | 6 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần13398,4%
Doanh thu tài chính21,6%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 38 | 2 |
| 2024 | 38 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 7 |
| 4 |
| 3 |
| 3 |
| Chi phí quản lý | 6 | 6 | 10 | 9 | 7 | 6 | 6 | 6 |
| Lợi nhuận trước thuế | 0 | 0 | 2 | 7 | 8 | 5 | 6 | 6 |
| Thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 4 | 5 | 5 |
| Tăng trưởng LNST | −99,8% | −46,9% | +3.715,8% | +307,5% | +7,4% | −34,5% | +21,4% | −5,2% |
| Biên LN ròng | 0,1% | 0,1% | 1,8% | 7,8% | 6,3% | 6,5% | 5,1% | 3,4% |
| 2023 | 38 | — |
| 2022 | 38 | 2 |
| 2021 | 38 | 0 |
| 2020 | 38 | 0 |
| 2019 | 38 | 2 |
| 2018 | 38 | 8 |
| 2017 | 38 | 0 |
| 2016 | 38 | 3 |