Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-29
Q4/2024
8
Q1/2025
1
Q2/2025
12
Q3/2025
18
Q4/2025
9
Q1/2026
1
Q2/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 208 | 199 | 143 | 190 | 206 | 213 | 153 | 192 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Doanh thu thuần | 208 | 197 | 143 | 189 | 206 | 213 | 152 | 192 |
| Giá vốn hàng bán | 169 | 117 | 87 | 124 | 127 | 134 | 96 | 121 |
| Lợi nhuận gộp | 39 | 79 | 56 | 65 | 79 | 79 | 56 | 70 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 5 | 8 | 7 | 7 | 6 | 7 | 9 | 14 |
| Chi phí tài chính | 4 | 4 | 4 | 5 | 3 | 4 | 5 | 3 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Chi phí bán hàng | 42 | 53 | 36 | 34 | 37 | 47 | 39 | 41 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 24 | 22 | 21 | 22 | 23 | 22 | 20 | 23 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −26 | 8 | 1 | 11 | 22 | 12 | 1 | 16 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận khác | −3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | −1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −29 | 8 | 2 | 12 | 23 | 12 | 1 | 16 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 5 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −29 | 8 | 1 | 12 | 19 | 9 | 1 | 11 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −29 | 8 | 1 | 12 | 18 | 9 | 1 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.