Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
131
Q1/2025
240
Q2/2025
242
Q3/2025
254
Q4/2025
158
Q1/2026
267
Q2/2026
290
Q3/2026
279
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 48 | 53 | 64 | 51 | 112 | 54 | 83 | 100 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 2 | −4 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 167 | 306 | 293 | 306 | 200 | 330 | 369 | 336 |
| Chi phí thuế TNDN | 36 | 65 | 51 | 53 | 42 | 64 | 79 | 57 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 36 | 65 | 51 | 53 | 42 | 64 | 79 | 57 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 131 | 240 | 242 | 254 | 158 | 267 | 290 | 279 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 131 | 240 | 242 | 254 | 158 | 267 | 290 | 279 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.