Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
13
Q1/2025
10
Q2/2025
-8
Q3/2025
5
Q4/2025
5
Q1/2026
-157
Q2/2026
198
Q3/2026
-42
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 104 | 87 | 31 | 92 | 66 | 8 | 281 | 7 |
| Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ ( FVTPL) | 92 | 75 | 21 | 81 | 60 | 2 | 278 | 5 |
| Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 8 | 7 | 4 | 5 | 3 | 3 | 2 | 1 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán cho người đầu tư | 4 | 4 | 4 | 6 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu lưu ký chứng khoán cho người đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thu từ dịch vụ tư vấn | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 104 | 87 | 31 | 92 | 66 | 8 | 281 | 7 |
| Chi phí hoạt động kinh doanh chứng khoán | 51 | 60 | 27 | 76 | 37 | 188 | 21 | 42 |
| Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 35 | 37 | 24 | 61 | 28 | 182 | 19 | 37 |
| Cphí dự phòng TSTC, xử lý tổn thất các khoản phải thu khó đòi là lỗ suy giảm TSTC và CP đi vay | 2 | 15 | −7 | 5 | 2 | 1 | −3 | 0 |
| Chi phí hoạt động tự doanh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí môi giới chứng khoán | 8 | 5 | 6 | 6 | 4 | 3 | 3 | 2 |
| Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí lưu ký chứng khoán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động tư vấn tài chính | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Chi phí khác của HĐKD | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 53 | 27 | 4 | 16 | 30 | −180 | 260 | −35 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | −5 | 10 | 8 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu khác về đầu tư | −5 | 9 | 8 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 10 | 9 | 8 | 7 | 8 | 7 | 6 | 5 |
| Chi phí đầu tư khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 10 | 13 | 12 | 15 | 10 | 8 | 12 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 17 | 18 | −8 | 2 | 8 | −196 | 246 | −52 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | −1 | 0 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 17 | 18 | −9 | 2 | 7 | −197 | 246 | −52 |
| Lợi nhuận trước thuế đã thực hiện | −4 | −20 | −4 | −26 | −23 | −15 | −30 | −27 |
| Lợi nhuận trước thuế chưa thực hiện | 20 | 37 | −5 | 28 | 29 | −182 | 276 | −25 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 7 | −1 | −3 | 2 | −39 | 48 | −10 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 4 | 7 | −1 | −3 | 2 | −39 | 48 | −10 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | 10 | −8 | 5 | 5 | −157 | 198 | −42 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 13 | 10 | −8 | 5 | 5 | −157 | 198 | −42 |
| Tổng thu nhập toàn diện | 13 | 10 | −8 | 5 | 5 | −157 | 198 | −42 |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | 13 | 10 | −8 | 5 | 5 | −157 | 198 | −42 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.