Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-1
Q1/2025
-1
Q2/2025
-5
Q3/2025
0
Q4/2025
7
Q1/2026
-1
Q2/2026
5
Q3/2026
1
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 101 | 74 | 73 | 88 | 92 | 80 | 89 | 102 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 101 | 74 | 73 | 88 | 92 | 80 | 89 | 102 |
| Giá vốn hàng bán | 84 | 58 | 57 | 70 | 74 | 62 | 72 | 86 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 16 | 16 | 18 | 17 | 17 | 17 | 16 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 2 | 2 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 16 | 16 | 20 | 17 | 9 | 17 | 9 | 15 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −1 | −1 | −6 | 0 | 6 | −1 | 5 | 0 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −1 | −1 | −5 | 0 | 7 | −1 | 5 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −1 | −1 | −5 | 0 | 7 | −1 | 5 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −1 | −1 | −5 | 0 | 7 | −1 | 5 | 1 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.