Thông tin cơ bản
28 Phùng Khắc Khoan, Phường Tân Định, TP.HCM · www.fidecovn.com
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 398 | 446 | 190 | 186 | 17 | 19 | 29 | 73 |
| Giá vốn hàng bán | 353 | 407 | 157 | 170 | 5 | 5 | 9 | 19 |
| Lợi nhuận gộp | 45 | 39 | 33 | 16 | 12 | 14 | 20 | 54 |
| Chi phí quản lý | 30 | 20 | 41 | 25 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần7397,8%
Doanh thu tài chính22,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 386 | — |
| 2024 | 386 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 214 |
| 13 |
| 11 |
| -170 |
| Lợi nhuận trước thuế | -34 | 68 | -24 | 19 | -198 | 1 | 5 | 220 |
| Thuế TNDN | 2 | 3 | 2 | 9 | -0 | 0 | — | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | -36 | 66 | -26 | 9 | -198 | 1 | 5 | 214 |
| Tăng trưởng LNST | −1.373,7% | — | −139,5% | — | −2.191,1% | — | +598,4% | +4.131,9% |
| Biên LN ròng | -8,9% | 14,8% | -13,6% | 5,1% | -1.147,7% | 3,9% | 17,5% | 292,3% |
| 2023 |
386 |
— |
| 2022 | 386 | 0 |
| 2021 | 386 | — |
| 2020 | 386 | — |
| 2019 | 386 | — |
| 2018 | 386 | 0 |
| 2017 | 386 | 0 |
| 2016 | 386 | — |