Thông tin cơ bản
97 Phạm Văn Đồng/Yết Kiêu, Phường Thống Nhất, Tỉnh Gia Lai.
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 100 | 46 | 11 | 39 | 14 | 11 | 16 | 21 |
| Giá vốn hàng bán | 98 | 51 | 24 | 37 | 19 | 12 | 9 | 14 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | -6 | -13 | 2 | -5 | -0 | 7 | 7 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần2199,1%
Doanh thu tài chính00,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 147 | — |
| 2024 | 147 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| 0 |
| Chi phí quản lý | 10 | 7 | 6 | 5 | 5 | 5 | 10 | 9 |
| Lợi nhuận trước thuế | -16 | -22 | -29 | 0 | -25 | -12 | -20 | -13 |
| Lợi nhuận sau thuế | -16 | -22 | -29 | 0 | -25 | -12 | -20 | -13 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | — | — | −5.841,9% | — | — | — |
| Biên LN ròng | -16,3% | -48,3% | -271,9% | 1,1% | -179,4% | -109,8% | -129,8% | -63,1% |
| 2023 |
147 |
— |
| 2022 | 147 | — |
| 2021 | 147 | — |
| 2020 | 147 | — |
| 2019 | 147 | — |
| 2018 | 147 | — |
| 2017 | 22 | — |
| 2016 | 24 | — |