Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
16
Q4/2024
19
Q1/2025
16
Q2/2025
8
Q3/2025
18
Q4/2025
18
Q1/2026
18
Q2/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.487 | 781 | 772 | 1.213 | 1.528 | 815 | 860 | 1.307 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 1.486 | 780 | 772 | 1.212 | 1.527 | 814 | 860 | 1.307 |
| Giá vốn hàng bán | 1.138 | 571 | 533 | 936 | 1.145 | 569 | 592 | 977 |
| Lợi nhuận gộp | 348 | 209 | 239 | 276 | 382 | 245 | 268 | 330 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 7 | 8 | 3 | 7 | 3 | 8 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 299 | 177 | 205 | 237 | 322 | 205 | 227 | 279 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 38 | 15 | 23 | 33 | 44 | 21 | 25 | 41 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 20 | 24 | 19 | 9 | 23 | 22 | 24 | 9 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 6 | −5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 6 | −6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 20 | 24 | 20 | 10 | 22 | 22 | 23 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 5 | 4 | 2 | 5 | 4 | 5 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 5 | 4 | 2 | 4 | 5 | 5 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 16 | 19 | 16 | 8 | 18 | 18 | 18 | 8 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 16 | 19 | 16 | 8 | 18 | 18 | 18 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.