Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
38
Q1/2025
19
Q2/2025
45
Q3/2025
46
Q4/2025
47
Q1/2026
32
Q2/2026
47
Q3/2026
37
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 231 | 118 | 211 | 224 | 265 | 139 | 211 | 202 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 6 | 0 | 1 | 2 | 9 | 0 | 4 | 3 |
| Doanh thu thuần | 225 | 117 | 210 | 221 | 256 | 139 | 207 | 199 |
| Giá vốn hàng bán | 127 | 65 | 114 | 111 | 117 | 66 | 101 | 122 |
| Lợi nhuận gộp | 97 | 53 | 96 | 110 | 139 | 73 | 106 | 76 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 12 | 10 | 12 | 9 | 10 | 11 | 14 | 16 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí bán hàng | 32 | 18 | 23 | 33 | 52 | 22 | 32 | 23 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 29 | 22 | 29 | 29 | 37 | 22 | 30 | 22 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 49 | 23 | 56 | 58 | 60 | 40 | 59 | 46 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 48 | 23 | 56 | 58 | 60 | 40 | 59 | 46 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 10 | 5 | 11 | 11 | 12 | 8 | 12 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 11 | 5 | 11 | 12 | 12 | 8 | 12 | 9 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 38 | 19 | 45 | 46 | 47 | 32 | 47 | 37 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 38 | 19 | 45 | 46 | 47 | 32 | 47 | 37 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.