Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
2.089
Q4/2024
2.095
Q1/2025
2.174
Q2/2025
2.257
Q3/2025
2.435
Q4/2025
2.510
Q1/2026
2.487
Q2/2026
2.568
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 15.972 | 17.651 | 16.065 | 16.658 | 17.226 | 20.259 | 12.486 | 13.810 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 70 | 43 | 7 | 34 | 21 | 33 | 6 | 22 |
| Doanh thu thuần | 15.903 | 17.608 | 16.058 | 16.625 | 17.205 | 20.225 | 12.480 | 13.789 |
| Giá vốn hàng bán | 9.744 | 11.230 | 9.757 | 10.604 | 10.686 | 13.178 | 8.235 | 9.509 |
| Lợi nhuận gộp | 6.159 | 6.378 | 6.301 | 6.021 | 6.519 | 7.047 | 4.245 | 4.280 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 327 | 583 | 573 | 1.237 | 613 | 554 | 416 | 583 |
| Chi phí tài chính | 308 | 831 | 311 | 531 | 353 | 477 | 367 | 302 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 129 | 135 | 152 | 217 | 234 | 207 | 179 | 213 |
| Chi phí bán hàng | 1.564 | 1.595 | 1.829 | 1.790 | 1.917 | 2.027 | 1.002 | 1.149 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1.808 | 1.730 | 1.877 | 1.914 | 1.647 | 1.899 | 1.210 | 1.283 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 143 | 117 | 137 | 107 | 131 | 284 | 667 | 757 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 2.948 | 2.921 | 2.994 | 3.129 | 3.346 | 3.482 | 2.748 | 2.886 |
| Thu nhập khác | 35 | 68 | 39 | 29 | 35 | 40 | 62 | 28 |
| Chi phí khác | 74 | 31 | 8 | 17 | 6 | 19 | 6 | 4 |
| Lợi nhuận khác | −40 | 38 | 31 | 12 | 28 | 21 | 56 | 25 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 2.909 | 2.958 | 3.025 | 3.141 | 3.375 | 3.503 | 2.804 | 2.910 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 441 | 531 | 377 | 464 | 590 | 486 | 455 | 269 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −11 | −73 | 52 | −63 | −116 | 22 | −128 | 71 |
| Chi phí thuế TNDN | 430 | 458 | 429 | 401 | 473 | 508 | 327 | 340 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2.479 | 2.501 | 2.596 | 2.740 | 2.902 | 2.995 | 2.477 | 2.570 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 390 | 406 | 421 | 483 | 467 | 485 | −11 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2.089 | 2.095 | 2.174 | 2.257 | 2.435 | 2.510 | 2.487 | 2.568 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.