Thông tin cơ bản
Đường 3/2, tổ 10, phường Mỏ Chè, Thành phố Sông Công, Thái Nguyên
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 905 | 905 | 750 | 778 | 1.062 | 909 | 920 | 939 |
| Giá vốn hàng bán | 774 | 776 | 634 | 647 | 889 | 755 | 760 | 777 |
| Lợi nhuận gộp | 131 | 130 | 117 | 130 | 173 | 153 | 160 | 162 |
| Chi phí bán hàng | 14 | 12 | 11 | 13 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần94099,7%
Doanh thu tài chính30,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 71 | — |
| 2024 | 71 | 26 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 18 |
| 17 |
| 18 |
| 20 |
| Chi phí quản lý | 59 | 59 | 49 | 62 | 60 | 60 | 57 | 69 |
| Lợi nhuận trước thuế | 56 | 58 | 58 | 61 | 95 | 75 | 88 | 78 |
| Thuế TNDN | 11 | 12 | 12 | 12 | 19 | 15 | 18 | 16 |
| Lợi nhuận sau thuế | 45 | 46 | 46 | 48 | 76 | 60 | 69 | 62 |
| Tăng trưởng LNST | −5,6% | +2,8% | +0,3% | +5,3% | +57,3% | −21,7% | +16,6% | −10,1% |
| Biên LN ròng | 4,9% | 5,1% | 6,1% | 6,2% | 7,2% | 6,6% | 7,5% | 6,6% |
| 2023 |
71 |
28 |
| 2022 | 71 | 32 |
| 2021 | 71 | 25 |
| 2020 | 71 | 25 |
| 2019 | 71 | 22 |
| 2018 | 71 | 25 |
| 2017 | 71 | 35 |
| 2016 | 71 | 35 |