Thông tin cơ bản
357 Lê Hồng Phong, phường 02, quận 10, Tp.HCM · www.ftic.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 6 | 9 | 9 | 9 | 9 | 7 | 8 | 8 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 9 | 9 | 9 | 9 | 7 | 7 | 8 |
| Chi phí quản lý | 8 | 7 | 6 | 8 | 8 | 7 | 9 | 8 |
| Lợi nhuận trước thuế | -1 | 3 | 5 | 1 | 3 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần867,6%
Doanh thu tài chính432,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 39 | — |
| 2024 | 39 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 95 |
| 1 |
| 5 |
| Thuế TNDN | — | — | — | — | — | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | -1 | 3 | 5 | 1 | 3 | 94 | 1 | 4 |
| Tăng trưởng LNST | — | — | +50,5% | −74,5% | +148,8% | +3.076,3% | −98,9% | +292% |
| Biên LN ròng | -17,3% | 33% | 49,7% | 13,2% | 32,7% | 1.263,3% | 12,5% | 47% |
| 2023 |
39 |
— |
| 2022 | 39 | — |
| 2021 | 39 | — |
| 2020 | 39 | — |
| 2019 | 39 | — |
| 2018 | 39 | — |
| 2017 | 39 | — |
| 2016 | 39 | 1 |