Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-45
Q1/2025
-39
Q2/2025
-46
Q3/2025
-35
Q4/2025
-36
Q1/2026
-33
Q2/2026
-33
Q3/2026
-26
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 53 | 44 | 45 | 55 | 48 | 44 | 47 | 44 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 53 | 44 | 45 | 55 | 48 | 44 | 47 | 44 |
| Giá vốn hàng bán | 54 | 58 | 62 | 59 | 51 | 45 | 46 | 43 |
| Lợi nhuận gộp | −1 | −14 | −18 | −3 | −3 | −1 | 1 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Chi phí tài chính | 26 | 20 | 25 | 21 | 20 | 18 | 21 | 20 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 19 | 18 | 20 | 20 | 20 | 18 | 21 | 20 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −30 | −36 | −46 | −27 | −25 | −20 | −23 | −18 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 15 | 3 | 0 | 7 | 11 | 13 | 11 | 9 |
| Lợi nhuận khác | −15 | −3 | 0 | −7 | −11 | −13 | −10 | −9 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −45 | −39 | −46 | −35 | −36 | −33 | −33 | −26 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −45 | −39 | −46 | −35 | −36 | −33 | −33 | −26 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −45 | −39 | −46 | −35 | −36 | −33 | −33 | −26 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.