Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
3
Q1/2025
3
Q2/2025
4
Q3/2025
4
Q4/2025
4
Q1/2026
2
Q2/2026
4
Q3/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 43 | 37 | 38 | 40 | 41 | 40 | 46 | 60 |
| Doanh thu thuần | 43 | 37 | 38 | 40 | 41 | 40 | 46 | 60 |
| Giá vốn hàng bán | 26 | 23 | 21 | 22 | 22 | 21 | 23 | 30 |
| Lợi nhuận gộp | 17 | 14 | 17 | 18 | 19 | 19 | 23 | 30 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 11 | 9 | 11 | 12 | 13 | 14 | 17 | 19 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 3 | 5 | 4 | 5 | 3 | 4 | 9 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 3 | 5 | 4 | 5 | 3 | 4 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 2 | 4 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 3 | 4 | 4 | 4 | 2 | 4 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.