Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
3
Q4/2024
14
Q1/2025
3
Q2/2025
-71
Q3/2025
-32
Q4/2025
132
Q1/2026
10
Q2/2026
11
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 153 | 192 | 126 | 129 | 198 | 261 | 197 | 250 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 153 | 192 | 126 | 129 | 198 | 261 | 197 | 250 |
| Giá vốn hàng bán | 121 | 145 | 103 | 118 | 181 | 149 | 156 | 190 |
| Lợi nhuận gộp | 31 | 47 | 23 | 11 | 17 | 111 | 41 | 59 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 22 | 20 | 16 | 15 | 6 | 13 | 12 | 12 |
| Chi phí tài chính | 8 | 14 | 2 | 24 | 7 | −12 | 4 | 21 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | −11 | 1 | 17 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 38 | 49 | 30 | 57 | 46 | 4 | 30 | 35 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 2 | 6 | −56 | −32 | 131 | 17 | 14 |
| Thu nhập khác | 3 | 40 | 0 | 1 | 3 | 10 | 0 | 3 |
| Chi phí khác | 2 | 13 | 1 | 15 | 3 | −13 | 1 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1 | 27 | 0 | −13 | 0 | 23 | −1 | 3 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 6 | 29 | 5 | −69 | −32 | 155 | 17 | 16 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 4 | 14 | 3 | 2 | 1 | 17 | 5 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 4 | 14 | 3 | 2 | 1 | 15 | 5 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 2 | 14 | 2 | −72 | −33 | 139 | 11 | 10 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | −1 | 0 | −1 | −1 | −1 | 7 | 1 | −1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 3 | 14 | 3 | −71 | −32 | 132 | 10 | 11 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.