Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
-2
Q4/2024
7
Q1/2025
14
Q2/2025
0
Q3/2025
3
Q4/2025
6
Q1/2026
5
Q2/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 13 | 123 | 273 | 31 | 45 | 74 | 63 | 94 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 13 | 123 | 273 | 31 | 45 | 74 | 63 | 94 |
| Giá vốn hàng bán | 9 | 105 | 242 | 24 | 30 | 52 | 40 | 80 |
| Lợi nhuận gộp | 4 | 18 | 31 | 7 | 14 | 22 | 23 | 15 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 6 | 6 | 4 | 7 | 8 | 9 | 5 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 3 | 5 | 3 | 3 | 5 | 4 | 1 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | 9 | 18 | 0 | 3 | 8 | 9 | 9 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −2 | 9 | 19 | 0 | 3 | 8 | 9 | 9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −2 | 7 | 15 | 0 | 2 | 7 | 7 | 8 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −2 | 7 | 14 | 0 | 3 | 6 | 5 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.