Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
8
Q4/2024
5
Q1/2025
5
Q2/2025
-7
Q3/2025
5
Q4/2025
16
Q1/2026
1
Q2/2026
-4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 797 | 864 | 594 | 515 | 1.096 | 1.481 | 1.010 | 832 |
| Doanh thu thuần | 797 | 864 | 594 | 515 | 1.096 | 1.481 | 1.010 | 832 |
| Giá vốn hàng bán | 731 | 797 | 545 | 469 | 1.020 | 1.367 | 929 | 763 |
| Lợi nhuận gộp | 66 | 68 | 49 | 46 | 75 | 114 | 82 | 69 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | −2 | 2 | 1 | 0 | −1 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 13 | 14 | 14 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 13 | 14 | 14 | 14 | 15 | 18 | 19 | 20 |
| Chi phí bán hàng | 22 | 24 | 16 | 20 | 31 | 39 | 31 | 31 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 21 | 22 | 20 | 24 | 31 | 34 | 29 | 29 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 1 | 3 | −1 | −1 | 2 | −2 | 2 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 10 | 7 | 4 | −12 | −2 | 25 | 1 | −9 |
| Thu nhập khác | 3 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 1 | 0 |
| Chi phí khác | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận khác | 3 | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | −1 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 13 | 7 | 4 | −13 | 5 | 28 | 0 | −9 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 3 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 10 | 5 | 3 | −13 | 4 | 26 | −2 | −10 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 2 | 0 | −2 | −6 | −1 | 10 | −3 | −6 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 8 | 5 | 5 | −7 | 5 | 16 | 1 | −4 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.