Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
-22
Q1/2025
-8
Q2/2025
-7
Q3/2025
-6
Q4/2025
-3
Q1/2026
-6
Q2/2026
-21
Q3/2026
-25
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Giá vốn hàng bán | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận gộp | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | −1 | 1 | −1 | 0 | 0 | 0 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 13 | 9 | 9 | 7 | 8 | 7 | 22 | 26 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −6 | 0 | −2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −17 | −8 | −8 | −6 | −4 | −6 | −21 | −25 |
| Thu nhập khác | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | −3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | −21 | −8 | −6 | −6 | −4 | −6 | −21 | −25 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | −22 | −8 | −7 | −6 | −3 | −6 | −21 | −25 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | −22 | −8 | −7 | −6 | −3 | −6 | −21 | −25 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.