Thông tin cơ bản
Km70, QL 8A, xã Sơn Kim 1, tỉnh Hà Tĩnh Địa chỉ Người đại diện pháp luật: Số 108, Đường Kim Liên, Phường Thành Vinh, tỉnh Nghệ An
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 117 | 107 | 125 | 150 | 174 | 124 | 157 | 230 |
| Giá vốn hàng bán | 61 | 61 | 61 | 71 | 81 | 73 | 71 | 90 |
| Lợi nhuận gộp | 56 | 46 | 64 | 79 | 94 | 52 | 86 | 140 |
| Chi phí quản lý | 10 | 11 | 11 | 9 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần23099,2%
Doanh thu tài chính20,8%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 286 | 57 |
| 2024 | 286 | 57 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 9 |
| 9 |
| 8 |
| 8 |
| Lợi nhuận trước thuế | 6 | 10 | 33 | 58 | 69 | 38 | 74 | 120 |
| Thuế TNDN | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Lợi nhuận sau thuế | 5 | 9 | 32 | 55 | 66 | 36 | 70 | 114 |
| Tăng trưởng LNST | −88,4% | +74,6% | +239,1% | +72,8% | +19,2% | −44,7% | +92,1% | +64,1% |
| Biên LN ròng | 4,6% | 8,8% | 25,5% | 36,7% | 37,6% | 29,1% | 44,4% | 49,6% |
| 2023 | 286 | 29 |
| 2022 | 286 | — |
| 2021 | 286 | — |
| 2020 | 286 | — |
| 2019 | 286 | — |
| 2018 | 286 | — |
| 2017 | 286 | — |
| 2016 | 286 | — |