Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
13
Q1/2025
30
Q2/2025
27
Q3/2025
3
Q4/2025
38
Q1/2026
26
Q2/2026
15
Q3/2026
8
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 565 | 474 | 1.475 | 838 | 797 | 714 | 1.488 | 718 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 565 | 474 | 1.475 | 838 | 797 | 714 | 1.488 | 718 |
| Giá vốn hàng bán | 529 | 418 | 1.434 | 825 | 729 | 683 | 1.435 | 683 |
| Lợi nhuận gộp | 36 | 56 | 41 | 13 | 68 | 31 | 53 | 35 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 6 | 8 | 8 | 4 | 5 | 2 | 3 |
| Chi phí tài chính | 10 | 10 | 12 | 14 | 11 | 11 | 14 | 14 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 8 | 8 | 10 | 9 | 9 | 11 | 13 |
| Chi phí bán hàng | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 23 | 15 | 14 | 21 | 21 | 17 | 20 | 13 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 7 | 38 | 22 | −15 | 41 | 7 | 21 | 11 |
| Thu nhập khác | 10 | 0 | 11 | 18 | 7 | 26 | −3 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 10 | 0 | 11 | 18 | 7 | 25 | −3 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 16 | 37 | 33 | 4 | 48 | 33 | 18 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6 | 7 | 6 | 1 | 10 | 6 | 4 | 3 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 3 | 7 | 6 | 1 | 10 | 6 | 4 | 3 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 13 | 30 | 27 | 3 | 38 | 26 | 15 | 8 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 13 | 30 | 27 | 3 | 38 | 26 | 15 | 8 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.