Thông tin cơ bản
Đại lộ Bình Dương - Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP.HCM · www.gothuanan.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 580 | 663 | 568 | 511 | 490 | 249 | 261 | 255 |
| Giá vốn hàng bán | 538 | 615 | 525 | 472 | 455 | 227 | 234 | 232 |
| Lợi nhuận gộp | 42 | 47 | 43 | 39 | 34 | 22 | 28 | 23 |
| Chi phí bán hàng | 9 | 10 | 10 | 10 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần25594,6%
Doanh thu tài chính155,4%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 104 | 5 |
| 2024 | 104 | 5 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 9 |
| 5 |
| 7 |
| 8 |
| Chi phí quản lý | 19 | 21 | 19 | 19 | 20 | 15 | 18 | 17 |
| Lợi nhuận trước thuế | 22 | 23 | 23 | 20 | 13 | 13 | 11 | 8 |
| Thuế TNDN | 4 | 5 | 5 | 4 | 3 | 3 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế | 17 | 18 | 18 | 16 | 10 | 10 | 9 | 6 |
| Tăng trưởng LNST | +7,5% | +5,1% | +0,2% | −14,5% | −34,5% | +0,4% | −17% | −30,4% |
| Biên LN ròng | 3% | 2,8% | 3,2% | 3,1% | 2,1% | 4,1% | 3,3% | 2,3% |
| 2023 | 104 | 6 |
| 2022 | 104 | 8 |
| 2021 | 104 | 12 |
| 2020 | 104 | 12 |
| 2019 | 104 | 11 |
| 2018 | 104 | 11 |
| 2017 | 104 | 10 |
| 2016 | 104 | 10 |