Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2018) và giá hiện tại.
Q2/2016
4
Q3/2016
3
Q4/2016
3
Q1/2017
3
Q2/2017
4
Q3/2017
1
Q4/2017
9
Q2/2018
7
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q2/2016 | Q3/2016 | Q4/2016 | Q1/2017 | Q2/2017 | Q3/2017 | Q4/2017 | Q2/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 225 | 205 | 254 | 255 | 274 | 271 | 355 | 313 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 224 | 204 | 254 | 255 | 273 | 270 | 355 | 313 |
| Giá vốn hàng bán | 202 | 182 | 233 | 235 | 247 | 249 | 326 | 285 |
| Lợi nhuận gộp | 23 | 22 | 21 | 20 | 26 | 21 | 29 | 28 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 9 | 9 | 8 | 9 | 9 | 6 | 5 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 8 | 8 | 7 | 7 | 6 | 5 | 5 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 4 | 5 | 5 | 5 | 5 | 7 | 6 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 5 | 4 | 4 | 4 | 9 | 9 | 7 | 8 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 4 | 4 | 4 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 |
| Thu nhập khác | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 4 | 4 | 4 | 3 | 5 | 1 | 11 | 8 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 4 | 3 | 3 | 3 | 4 | 1 | 9 | 7 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 4 | 3 | 3 | 3 | 4 | 1 | 9 | 7 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.