Thông tin cơ bản
Số 24-26 Trần Nhật Duật, phường Đồng Xuân, Q. Hoàn Kiếm, Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 193 | 167 | 128 | 140 | 113 | 86 | 87 | 42 |
| Giá vốn hàng bán | 152 | 127 | 100 | 105 | 84 | 62 | 55 | 23 |
| Lợi nhuận gộp | 40 | 40 | 28 | 35 | 29 | 24 | 32 | 20 |
| Chi phí bán hàng | 17 | 15 | 15 | 18 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần4292,1%
Doanh thu tài chính47,9%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 145 | 1 |
| 2024 | 145 | 1 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 7 |
| 8 |
| 5 |
| Chi phí quản lý | 24 | 26 | 24 | 26 | 27 | 37 | 38 | 28 |
| Lợi nhuận trước thuế | 4 | 4 | -8 | -7 | -9 | -20 | -19 | -34 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 3 | -8 | -7 | -9 | -21 | -19 | -34 |
| Tăng trưởng LNST | −72,4% | −0,7% | −357,2% | — | — | — | — | — |
| Biên LN ròng | 1,6% | 1,9% | -6,3% | -5,1% | -8,1% | -23,9% | -22,1% | -81,1% |
| 2023 | 145 | — |
| 2022 | 145 | 0 |
| 2021 | 145 | 1 |
| 2020 | 145 | 1 |
| 2019 | 145 | 0 |
| 2018 | 145 | 3 |
| 2017 | 145 | — |
| 2016 | 145 | 4 |