Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
14
Q4/2024
19
Q1/2025
3
Q2/2025
20
Q3/2025
4
Q4/2025
37
Q1/2026
4
Q2/2026
14
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 281 | 1.076 | 867 | 890 | 605 | 854 | 497 | 1.149 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 281 | 1.076 | 867 | 890 | 605 | 853 | 497 | 1.149 |
| Giá vốn hàng bán | 265 | 970 | 815 | 873 | 571 | 811 | 433 | 1.138 |
| Lợi nhuận gộp | 16 | 105 | 52 | 16 | 34 | 42 | 64 | 11 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 8 | 1 | 1 | 39 | 8 | 50 | 1 | 43 |
| Chi phí tài chính | 10 | 19 | 12 | 17 | 14 | 13 | 15 | 23 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 10 | 19 | 12 | 12 | 14 | 16 | 9 | 23 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 17 | 32 | 38 | 17 | 25 | 28 | 43 | 18 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | −2 | 56 | 2 | 21 | 3 | 50 | 7 | 12 |
| Thu nhập khác | 51 | 32 | 31 | 20 | 25 | 28 | 12 | 24 |
| Chi phí khác | 23 | 40 | 29 | 21 | 21 | 30 | 10 | 20 |
| Lợi nhuận khác | 28 | −8 | 2 | 0 | 4 | −2 | 2 | 4 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 26 | 48 | 4 | 20 | 7 | 49 | 9 | 15 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 0 | 29 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 1 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 0 | 29 | 1 | 0 | 1 | 9 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 25 | 20 | 3 | 20 | 6 | 39 | 7 | 15 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 12 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 14 | 19 | 3 | 20 | 4 | 37 | 4 | 14 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.