Thông tin cơ bản
51 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP.Hà Nội · www.has.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 241 | 174 | 152 | 198 | 146 | 116 | 69 | 57 |
| Giá vốn hàng bán | 227 | 160 | 140 | 183 | 135 | 108 | 67 | 53 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 14 | 12 | 15 | 10 | 7 | 3 | 4 |
| Chi phí quản lý | 10 | 10 | 10 | 11 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần5795,9%
Doanh thu tài chính24,1%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 80 | — |
| 2024 | 80 | 0 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 8 |
| 11 |
| 13 |
| 9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 7 | 6 | 3 | 5 | 1 | 0 | -11 | -3 |
| Thuế TNDN | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế | 6 | 5 | 3 | 4 | 1 | 0 | -11 | -4 |
| Tăng trưởng LNST | −70,3% | −6,9% | −42,9% | +36,6% | −82,1% | −56% | −3.483,4% | — |
| Biên LN ròng | 2,3% | 3% | 1,9% | 2% | 0,5% | 0,3% | -15,5% | -6,5% |
| 2023 |
80 |
1 |
| 2022 | 80 | 1 |
| 2021 | 80 | 2 |
| 2020 | 80 | 5 |
| 2019 | 80 | 5 |
| 2018 | 80 | 4 |
| 2017 | 80 | 4 |
| 2016 | 80 | — |