Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
34
Q1/2025
5
Q2/2025
-4
Q3/2025
-28
Q4/2025
33
Q1/2026
5
Q2/2026
14
Q3/2026
3
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1.817 | 959 | 1.029 | 1.150 | 1.513 | 1.097 | 1.559 | 1.392 |
| Doanh thu thuần | 1.817 | 959 | 1.029 | 1.150 | 1.513 | 1.097 | 1.559 | 1.392 |
| Giá vốn hàng bán | 1.671 | 865 | 938 | 1.090 | 1.403 | 1.024 | 1.469 | 1.265 |
| Lợi nhuận gộp | 146 | 94 | 91 | 60 | 110 | 73 | 90 | 126 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Chi phí tài chính | 8 | 6 | 11 | 9 | 11 | 13 | 21 | 28 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 8 | 6 | 11 | 9 | 11 | 13 | 21 | 28 |
| Chi phí bán hàng | 66 | 52 | 54 | 59 | 56 | 57 | 72 | 72 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 32 | 32 | 34 | 36 | 35 | 35 | 47 | 46 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 40 | 4 | −7 | −45 | 9 | −32 | −50 | −20 |
| Thu nhập khác | 36 | 19 | 25 | 20 | 34 | 52 | 81 | 27 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 36 | 19 | 25 | 20 | 31 | 52 | 79 | 27 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 76 | 23 | 18 | −24 | 40 | 20 | 30 | 7 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 16 | 6 | 6 | 1 | 4 | 5 | 7 | 4 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 2 | 0 | −2 | 0 | 1 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 16 | 6 | 7 | 2 | 2 | 5 | 8 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 60 | 17 | 10 | −26 | 38 | 15 | 22 | 4 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 26 | 11 | 15 | 2 | 5 | 10 | 8 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 34 | 5 | −4 | −28 | 33 | 5 | 14 | 3 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.