Thông tin cơ bản
Thôn Xuân Áng, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam · habecohaiphong.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 278 | 287 | 270 | 275 | 307 | 244 | 246 | 252 |
| Giá vốn hàng bán | 262 | 258 | 245 | 248 | 278 | 234 | 238 | 242 |
| Lợi nhuận gộp | 15 | 29 | 25 | 28 | 29 | 10 | 8 | 10 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 0 | — | 0 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần25298,8%
Doanh thu tài chính31,2%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 160 | 2 |
| 2024 | 160 | — |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| 1 |
| Chi phí quản lý | 7 | 7 | 7 | 8 | 10 | 9 | 9 | 9 |
| Lợi nhuận trước thuế | 1 | 23 | 15 | 18 | 19 | 1 | 0 | 4 |
| Thuế TNDN | — | 3 | 3 | 4 | 4 | 0 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 1 | 20 | 12 | 15 | 16 | 1 | 0 | 3 |
| Tăng trưởng LNST | −61,4% | +2.893,1% | −39% | +20,3% | +6,6% | −93,9% | −83,4% | +1.701,5% |
| Biên LN ròng | 0,2% | 6,9% | 4,5% | 5,3% | 5,1% | 0,4% | 0,1% | 1,1% |
| 2023 |
160 |
— |
| 2022 | 160 | — |
| 2021 | 160 | — |
| 2020 | 160 | — |
| 2019 | 160 | — |
| 2018 | 160 | — |
| 2017 | 160 | — |
| 2016 | 160 | — |