Thông tin cơ bản
tầng 7+9, tòa nhà 46-48, phố Bà Triệu, phường Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội · www.hbse.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động | 10 | 14 | 13 | 21 | 29 | 39 | 29 | 1 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 8 | 5 | 9 | 6 | 22 | 12 | 6 |
| Thuế TNDN | — | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 3 | 7 | 4 | 8 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Cổ tức, lãi tiền gửi586,5%
Tổng doanh thu hoạt động113,5%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 330 | — |
| 2024 | 330 | 62 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 5 |
| 18 |
| 10 |
| 5 |
| Tăng trưởng LNST | −8,3% | +185,7% | −39,1% | +81,2% | −40,1% | +265,6% | −44,9% | −51,7% |
| Biên LN ròng | 25,5% | 53,4% | 34,2% | 39,3% | 16,8% | 46,1% | 33,8% | 554% |
| 2023 | 330 | — |
| 2022 | 330 | — |
| 2021 | 330 | — |
| 2020 | 330 | — |
| 2019 | 330 | — |
| 2018 | 330 | — |
| 2017 | 330 | — |
| 2016 | 330 | — |