Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
5
Q1/2025
7
Q2/2025
6
Q3/2025
18
Q4/2025
12
Q1/2026
11
Q2/2026
6
Q3/2026
9
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 22 | 15 | 15 | 20 | 23 | 15 | 21 | 22 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 22 | 15 | 15 | 20 | 23 | 15 | 21 | 22 |
| Giá vốn hàng bán | 16 | 10 | 13 | 15 | 15 | 9 | 17 | 16 |
| Lợi nhuận gộp | 6 | 5 | 2 | 5 | 8 | 6 | 4 | 5 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 7 | 5 | 7 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| Chi phí tài chính | 4 | 1 | 4 | −7 | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí bán hàng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 2 | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | −1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 5 | 7 | 5 | 21 | 12 | 12 | 7 | 10 |
| Thu nhập khác | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 1 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 7 | 9 | 7 | 22 | 14 | 14 | 8 | 11 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 3 | 1 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 2 | 2 | 1 | 4 | 2 | 3 | 1 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 5 | 7 | 6 | 18 | 12 | 11 | 6 | 9 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 5 | 7 | 6 | 18 | 12 | 11 | 6 | 9 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.