Thông tin cơ bản
Số 777, Đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Hà Nội · www.hud2.com.vn
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 30 | 56 | 0 | 80 | 47 | 41 | 155 | 174 |
| Giá vốn hàng bán | -2 | 43 | 0 | 77 | 45 | 40 | 92 | 115 |
| Lợi nhuận gộp | 32 | 13 | 0 | 3 | 3 | 1 | 63 | 59 |
| Chi phí bán hàng | -0 | — | — | — |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu thuần174100%
Doanh thu tài chính00%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 90 | — |
| 2024 | 90 | 2 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| — |
| — |
| 11 |
| 9 |
| Chi phí quản lý | 17 | 13 | 6 | 5 | 4 | 2 | 22 | 22 |
| Lợi nhuận trước thuế | 20 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 13 | 16 |
| Thuế TNDN | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận sau thuế | 15 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 12 |
| Tăng trưởng LNST | −53,8% | −70,2% | −89,5% | −71,9% | +99,4% | −89,3% | +30.436% | +37,8% |
| Biên LN ròng | 51,5% | 8,2% | 114,2% | 0,2% | 0,6% | 0,1% | 5,6% | 6,9% |
| 2023 | 90 | 3 |
| 2022 | 95 | 2 |
| 2021 | 90 | 2 |
| 2020 | 90 | 10 |
| 2019 | 90 | 12 |
| 2018 | 90 | — |
| 2017 | 90 | 17 |
| 2016 | 90 | 13 |