Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
2
Q4/2024
47
Q1/2025
0
Q2/2025
1
Q3/2025
0
Q4/2025
1
Q1/2026
0
Q2/2026
4
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 121 | 594 | 11 | 23 | 24 | 99 | 11 | 126 |
| Doanh thu thuần | 121 | 594 | 11 | 23 | 24 | 99 | 11 | 126 |
| Giá vốn hàng bán | 108 | 426 | 8 | 19 | 20 | 86 | 9 | 104 |
| Lợi nhuận gộp | 13 | 168 | 3 | 4 | 4 | 13 | 2 | 22 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí tài chính | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Chi phí bán hàng | 4 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 8 | 12 | 3 | 5 | 4 | 6 | 2 | 15 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 3 | 119 | −1 | 1 | 0 | 5 | 0 | 6 |
| Thu nhập khác | 3 | −4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 1 | −23 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ của hoạt động bán, thanh lý bất động sản đầu tư | — | — | — | — | — | — | 0 | 0 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 3 | 96 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 3 | 73 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 2 | 47 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết (trước 2015) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.