Thông tin cơ bản
Số 02 và 03 - TTB, Khu Xuân Phương Garden, phường Xuân Phương, Hà Nội
Kết quả kinh doanh
Tỷ đồng, báo cáo năm
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
| Chỉ tiêu | 2018 | 2019 | 2020 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 162 | 181 | 114 | 127 | 112 | 1 | 1 | 1 |
| Giá vốn hàng bán | 128 | 162 | 96 | 104 | 90 | 0 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận gộp | 34 | 19 | 18 | 23 | 23 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí quản lý | 13 | 15 | 13 | 19 |
Cơ cấu
Tỷ đồng
Doanh thu tài chính888,7%
Doanh thu thuần111,3%
Vốn và cổ tức
Tỷ đồng
| Năm | Vốn điều lệ | Cổ tức tiền mặt |
|---|---|---|
| 2025 | 100 | 2 |
| 2024 | 100 | 13 |
Báo cáo tài chính năm do doanh nghiệp công bố, Mofi chuẩn hoá theo chuẩn kế toán Việt Nam.
| 16 |
| 6 |
| 6 |
| 5 |
| Lợi nhuận trước thuế | 19 | 20 | 7 | 9 | 19 | 8 | 2 | 3 |
| Thuế TNDN | 4 | 5 | 2 | 3 | 5 | 2 | 0 | 1 |
| Lợi nhuận sau thuế | 15 | 15 | 5 | 5 | 14 | 6 | 2 | 2 |
| Tăng trưởng LNST | +3,8% | −0,7% | −63,4% | −5,3% | +169,7% | −53,8% | −70,8% | +28,5% |
| Biên LN ròng | 9,2% | 8,2% | 4,8% | 4% | 12,3% | 945,9% | 177,8% | 243,3% |
| 2023 | 100 | 10 |
| 2022 | 100 | 7 |
| 2021 | 100 | 10 |
| 2020 | 100 | 10 |
| 2019 | 100 | 10 |
| 2018 | 100 | 22 |
| 2017 | 100 | 5 |
| 2016 | 100 | 10 |