Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q2/2026) và giá hiện tại.
Q3/2024
138
Q4/2024
-75
Q1/2025
155
Q2/2025
-18
Q3/2025
285
Q4/2025
349
Q1/2026
50
Q2/2026
251
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q3/2024 | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 567 | 810 | 623 | 590 | 715 | 888 | 689 | 511 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 57 | 25 | 0 | 2 | 2 | 6 | 19 |
| Doanh thu thuần | 567 | 753 | 599 | 590 | 713 | 886 | 684 | 492 |
| Giá vốn hàng bán | 230 | 200 | 198 | 340 | 217 | 286 | 242 | 29 |
| Lợi nhuận gộp | 336 | 553 | 401 | 250 | 495 | 600 | 442 | 462 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 17 | 23 | 14 | 25 | 17 | 29 | 24 | 34 |
| Chi phí tài chính | 102 | 67 | 108 | 155 | 81 | 100 | 76 | 81 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 93 | 73 | 75 | 75 | 72 | 77 | 74 | 79 |
| Chi phí bán hàng | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 | 2 | 3 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 42 | 319 | 55 | 75 | 69 | 74 | 258 | 59 |
| Lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 208 | 190 | 251 | 42 | 360 | 449 | 131 | 353 |
| Thu nhập khác | 5 | −1 | 5 | −4 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Chi phí khác | 10 | 263 | 27 | −2 | 2 | 9 | 7 | 45 |
| Lợi nhuận khác | −5 | −264 | −22 | −2 | −1 | −7 | −7 | −43 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 203 | −74 | 229 | 40 | 359 | 442 | 124 | 310 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 21 | 25 | 22 | 14 | 22 | 21 | 20 | 30 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 0 | −1 | 0 | −1 | 0 | −1 | 0 | −2 |
| Chi phí thuế TNDN | 21 | 23 | 22 | 13 | 22 | 20 | 20 | 28 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 182 | −98 | 207 | 27 | 337 | 423 | 104 | 282 |
| Lợi ích của cổ đông thiểu số | 44 | −23 | 52 | 46 | 52 | 74 | 54 | 31 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 138 | −75 | 155 | −18 | 285 | 349 | 50 | 251 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.