Tài chính
Tính từ báo cáo 4 quý gần nhất (đến Q3/2026) và giá hiện tại.
Q4/2024
31
Q1/2025
31
Q2/2025
54
Q3/2025
35
Q4/2025
31
Q1/2026
37
Q2/2026
40
Q3/2026
40
Số dưới mỗi cột: lợi nhuận sau thuế, tỷ đồng.
| Khoản mục · tỷ đồng | Q4/2024 | Q1/2025 | Q2/2025 | Q3/2025 | Q4/2025 | Q1/2026 | Q2/2026 | Q3/2026 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 559 | 502 | 601 | 565 | 604 | 473 | 571 | 563 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu thuần | 559 | 502 | 601 | 565 | 604 | 473 | 571 | 563 |
| Giá vốn hàng bán | 481 | 433 | 510 | 492 | 493 | 394 | 493 | 480 |
| Lợi nhuận gộp | 78 | 69 | 91 | 73 | 111 | 79 | 78 | 83 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 10 | 8 | 15 | 11 | 7 | 9 | 10 | 8 |
| Chi phí tài chính | 14 | 8 | 7 | 5 | 6 | 7 | 4 | 6 |
| Trong đó: Chi phí lãi vay | 4 | 4 | 3 | 4 | 4 | 4 | 4 | 3 |
| Chi phí bán hàng | 18 | 16 | 18 | 14 | 16 | 14 | 15 | 14 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 18 | 17 | 17 | 19 | 59 | 23 | 22 | 23 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 37 | 38 | 65 | 46 | 37 | 45 | 48 | 50 |
| Thu nhập khác | 9 | 2 | 3 | 2 | 4 | 5 | 3 | 3 |
| Chi phí khác | 6 | 1 | 2 | 4 | 1 | 4 | 2 | 2 |
| Lợi nhuận khác | 2 | 1 | 2 | −2 | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế | 40 | 39 | 66 | 44 | 40 | 46 | 49 | 51 |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành | 11 | 6 | 13 | 10 | 8 | 9 | 9 | 10 |
| Chi phí thuế TNDN hoãn lại | −2 | 2 | 0 | −1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí thuế TNDN | 9 | 8 | 13 | 9 | 9 | 9 | 9 | 10 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 31 | 31 | 54 | 35 | 31 | 37 | 40 | 40 |
| Lợi nhuận sau thuế của Công ty mẹ | 31 | 31 | 54 | 35 | 31 | 37 | 40 | 40 |
Nguồn: VNDirect qua Mofi. Số liệu theo báo cáo doanh nghiệp công bố, có thể chưa kiểm toán.